Xin hãy trả lời 5 câu hỏi về tên của bạn: Tên của bạn:

Tên bé trai phổ biến tại Bangladesh

#Tên Ý nghĩa
1 আরিফ
2 AdnanFortune, Pleasure, Hai bầu trời
3 শাওন
4 আকিব
5 S
6 তপু
7
8
9 M
10 Tanvirchiếu sáng
11 অনিক
12 রাজু
13 সুমন
14 RomanLa Mã
15 MedinaTiên Tri
16
17 সুজন
18
19 রিপন
20 Saif
21 অমি
22 আনাস
23
24
25 সজিব
26 TaikiNhiều người biết
27 Shamimthơm
28 মনির
29 পাপন
30 Mamunđáng tin cậy đáng tin cậy
31
32 RifatCao, cao cả
33 মোঃ
34 Ripon
35 রানা
36 ShahinHawk, chim ưng
37 ইফতি
38 লিপন
39
40 Nazmul
41 রনি
42
43 ইমন
44 Raju
45 নাঈম
46 রাফি
47 আবির
48 রিমন
49 জোহা
50 আসিফ
51 রকিব
52 Chandangỗ đàn hương
53 ZahidNgười dành mình để Allah
54 Ayaanquà tặng của Đức Giê-hô-va
55 আতিক
56 আয়ান
57 Sumon
58 সজল
59 Emon
60 Rasel
61 SafwanTinh khiết, đá rõ ràng, mịn màng
62 Mahinliên quan đến Mặt Trăng
63 আবীর
64 শিপন
65 আকাশ
66 পলাশ
67 সবুজ
68 SaifulSword of Truth
69 Belal
70
71 AnisTốt nhất bạn bè
72 Monir
73 টিটু
74 AbdullahTôi Tớ Chúa
75 Masudhạnh phúc
76 ArifHọc kinh nghiệm, sâu sắc, uyên bác
77 Shoaib
78 RiyaazRiaz
79 সাগর
80 অভি
81 Sanjoy
82 Asad, Dũng cảm
83 সৈকত
84 TuhinTuyết
85 সাদ
86 Aarizphong nha
87 Evancung thủ
88 Ashik
89 আলভী
90 Ananđiện toán đám mây
91 লিপু
92 AnikSoldier
93 ইহান
94 হিমন
95 অনিপ
96 Sabbir

tên bé gái phố biến tại Bangladesh

#Tên Ý nghĩa
1 নুহা
2 মৌমি
3 লোপা
4 নওমি
5 TasnimThiên đường Fountain
6 বিথী
7 MedinaTiên Tri
8 Afroja
9 S
10 ফিহা
11 আরফা
12 Israt
13 ইফতি
14 দোলা
15 MuktaUnconstrainted
16 Munni
17 SamiaCao Thượng, tối cao
18 JamiaPet hình thức, bởi James sử dụng như là một tên nữ
19
20 TaikiNhiều người biết
21 তুবা
22 Moriom
23 মিম
24
25
26 ফিজা
27 মিলি
28 রিফা
29
30 লিপি
31 মিতু
32 Farzanathông minh
33 তিথি
34 মুমু
35 শিমু
36 MithilaVương quốc của Mithi
37 Mitu
38 H
39 হৃদি
40 PriyaBeloved
41 জেমি
42 মিশু
43 MunaHy vọng;
44
45 তনু
46 অমি
47 সারা
48 Tanha
49 জুই
50 Shahanaz
51 TaniaN / A
52 তিশা
53 CaroDude, người đàn ông, người đàn ông lớn hoặc miễn phí, cho phụ nữ biến thể của Charles, nam
54
55 RumaNữ hoàng của những con khỉ
56 মিমি
57 সাফা
58 SumayaCao
59 Aymon
60 নিহা
61 কেয়া
62 ঝুমা
63 মুন
64 N
65 জারা
66 রিমি
67 ইভা
68 তাহা
69 Farihahạnh phúc
70 Võ Cẩmtú
71 লিমা
72 AdibaVăn minh, có học thức
73 জিসা
74 অরিন
75 RiyaCa sĩ
76 Mimcân đối, làm sạch
77 Parinitachuyên gia
78 ইলমা
79 Sindytừ Kynthos núi
80 NehaẤp ủ
81 MahjabinTh 2 trán
82 আলভী
83
84 Jinia
Phân loại tên


Tra tên bằng chữ cái

ABCDEGHIKLMNOPQRSTUVXYĐ


Để lại một bình luận
* tùy chọn